例句Câu ví dụ
- 1
歐洲人喜歡喝酒。
Ōuzhōurén xǐhuan hējiǔ。
Người châu Âu thích uống rượu
- 2
歐洲人試著去教化部落的人
Ōuzhōurén shìzhe qù jiàohuà bùluò de rén
Người châu Âu cố gắng dạy hóa người bộ lạc
- 3
歐洲人喜歡喝紅酒。
Ōuzhōurén xǐhuan hē hóngjiǔ。
Người châu Âu thích uống rượu vang
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
