學華語Kaori Dict

歌舞升平

shēngpíng

ㄍㄜ ㄨˇ ㄕㄥ ㄆㄧㄥˊ

CA VŨ THĂNG BÌNH

  1. 1.nghĩa đen: ăn mừng hòa bình bằng bài hát và điệu múa (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: phô bày hạnh phúc và thịnh vượng

Cách đọc khác:gēwǔshēngpíngHòa nhạc mừng hòa bình — (thực) tổ chức lễ hội hòa bình bằng âm nhạc và múa (tục ngữ)/ (ẩn dụ) biểu diễn sự vui vẻ và thịnh vượng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THĂNG (升) – lên: Cái đấu đong gạo giơ cao quá vạch mười (十) — nâng LÊN, THĂNG chức, mặt trời thăng thiên.
  • BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
  • CA (歌) – hát: Anh cả (哥) há miệng lấy hơi (欠) — cất giọng hát vang, bài CA, CA sĩ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

歌舞升平 nghĩa là gì? · Kaori Dict