學華語Kaori Dict

歐洲人

giản thể: 欧洲人

Ōuzhōurén

ㄡ ㄓㄡ ㄖㄣˊ

ÂU CHÂU NHÂN

例句Câu ví dụ

  • 1

    歐洲人喜歡喝酒。

    Ōuzhōurén xǐhuan hējiǔ。

    Người châu Âu thích uống rượu

  • 2

    歐洲人試著去教化部落的人

    Ōuzhōurén shìzhe qù jiàohuà bùluò de rén

    Người châu Âu cố gắng dạy hóa người bộ lạc

  • 3

    歐洲人喜歡喝紅酒。

    Ōuzhōurén xǐhuan hē hóngjiǔ。

    Người châu Âu thích uống rượu vang

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

歐洲人 nghĩa là gì? · Kaori Dict