學華語Kaori Dict

止汗劑

giản thể: 止汗剂

zhǐhàn

ㄓˇ ㄏㄢˋ ㄐㄧˋ

CHỈ HÃN TỄ

  1. 1.chất chống mồ hôi

例句Câu ví dụ

  • 1

    我把整個止汗劑抹遍全身。如果汗從我腦頂噴出來,你就知道原因了。

    wǒ bǎ zhěnggè zhǐhànjì mǒ biàn quánshēn。 rúguǒ hàn cóng wǒ nǎo dǐng pēnchū lái, nǐ jiù zhīdào yuányīn le。

    Tôi đã thoa toàn bộ chất chống mồ hôi lên cơ thể. Nếu mồ hôi từ đỉnh đầu tôi phun ra, thì anh biết lý do rồi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

止汗劑 nghĩa là gì? · Kaori Dict