正史
zhèngshǐ
[ㄓㄥˋ ㄕˇ]
CHÍNH SỬ
- 1.24 hoặc 25 bộ chính sử chính thức
- 2.lịch sử chân thực, trái ngược với chuyển thể hư cấu hoặc truyền thuyết phổ biến

例句Câu ví dụ
- 1
正史和野史在這段歷史的敘述上分歧很大。
zhèngshǐ hé yěshǐ zài zhè duàn lìshǐ de xùshù shàngfēn qí hěn dà。
Chính sử và sử lậu có sự khác biệt lớn trong việc kể lại đoạn lịch sử này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 史SỬ (史) – lịch sử: Cái miệng (口) kể, bàn tay cầm bút (乂) chép — quan chép SỬ ghi lại muôn đời, lịch SỬ.
- 正CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.