- 1.(toán) phân phối chuẩn
- 2.phân phối Gauss

例句Câu ví dụ
- 1
在圖形上,正態分布是一種鐘形曲線,越接近中心,取值越大,越遠離中心,取值越小。
zài túxíng shàng, zhèngtàifēnbù shì yīzhǒng zhōng xíng qūxiàn, yuè jiējìn zhōngxīn, qǔ zhí yuè dà, yuè yuǎnlí zhōngxīn, qǔ zhí yuè xiǎo。
Trên biểu đồ, phân phối chuẩn là một đường cong hình chuông, giá trị càng lớn khi càng gần tâm, và càng nhỏ khi càng xa tâm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
- 正CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.