學華語Kaori Dict

正態分布

giản thể: 正态分布

zhèngtàifēn

ㄓㄥˋ ㄊㄞˋ ㄈㄣ ㄅㄨˋ

CHÍNH THÁI PHÂN BỐ

  1. 1.(toán) phân phối chuẩn
  2. 2.phân phối Gauss

例句Câu ví dụ

  • 1

    在圖形上,正態分布是一種鐘形曲線,越接近中心,取值越大,越遠離中心,取值越小。

    zài túxíng shàng, zhèngtàifēnbù shì yīzhǒng zhōng xíng qūxiàn, yuè jiējìn zhōngxīn, qǔ zhí yuè dà, yuè yuǎnlí zhōngxīn, qǔ zhí yuè xiǎo。

    Trên biểu đồ, phân phối chuẩn là một đường cong hình chuông, giá trị càng lớn khi càng gần tâm, và càng nhỏ khi càng xa tâm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
  • CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

正态分布 nghĩa là gì? · Kaori Dict