正襟危坐
zhèngjīnwēizuò
[ㄓㄥˋ ㄐㄧㄣ ㄨㄟ ㄗㄨㄛˋ]
CHÍNH KHÂM NGUY TOẠ
- 1.ngồi ngay ngắn và nghiêm trang (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 坐TỌA (坐) – ngồi: Hai người (从) ngồi bệt trên đống đất (土 thổ) nghỉ chân — an TỌA, mời NGỒI.
- 正CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.