- 1.Chính đề — chủ đề chính; vấn đề cần bàn

例句Câu ví dụ
- 1
讓我們現在回到正題上好不好?
ràng wǒmen xiànzài huídào zhèngtí shànghǎo bùhǎo?
Hãy để chúng ta quay lại vấn đề chính được không?
- 2
我們照例寒暄了一陣,閒扯扯隊里的新聞以後,他在不知不覺中就把談話引入了正題。
wǒmen zhàolì hánxuān le yīzhèn, xiánchě chě duì lǐ de xīnwén yǐhòu, tā zài bùzhībùjué zhōng jiù bǎ tánhuà yǐnrù le zhèngtí。
Sau khi chúng tôi trò chuyện một lúc, nói chuyện vui vẻ về tin tức của đội, anh ấy đã vô thức dẫn dắt cuộc trò chuyện vào chủ đề chính.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 正CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.
- 題ĐỀ (題) – đề mục: Điều đúng (是) được viết ngay trên trang đầu (頁) — dòng chữ trên trán trang giấy chính là tiêu ĐỀ.