學華語Kaori Dict

正駕駛

giản thể: 正驾驶

zhèngjiàshǐ

ㄓㄥˋ ㄐㄧㄚˋ ㄕˇ

CHÍNH GIÁ SỬ

  1. 1.Chính lái — phi công trưởng; thuyền trưởng (so sánh với: phó lái, phó phi công)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

正驾驶 nghĩa là gì? · Kaori Dict