學華語Kaori Dict

歷史人物

giản thể: 历史人物

lìshǐrénwù

[ㄌㄧˋ ㄕˇ ㄖㄣˊ ㄨˋ]

LỊCH SỬ NHÂN VẬT

例句Câu ví dụ

  • 1

    如果你只能遇見一名歷史人物,你會想與誰見面?

    rúguǒ nǐ zhǐnéng yùjiàn yī míng lìshǐrénwù, nǐ huì xiǎng yǔ shéi jiànmiàn?

    Nếu chỉ có thể gặp một nhân vật lịch sử, bạn sẽ muốn gặp ai?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • 史SỬ (史) – lịch sử: Cái miệng (口) kể, bàn tay cầm bút (乂) chép — quan chép SỬ ghi lại muôn đời, lịch SỬ.
  • 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

歷史人物 nghĩa là gì? · Kaori Dict