- 1.nhân vật lịch sử

例句Câu ví dụ
- 1
如果你只能遇見一名歷史人物,你會想與誰見面?
rúguǒ nǐ zhǐnéng yùjiàn yī míng lìshǐrénwù, nǐ huì xiǎng yǔ shéi jiànmiàn?
Nếu chỉ có thể gặp một nhân vật lịch sử, bạn sẽ muốn gặp ai?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 史SỬ (史) – lịch sử: Cái miệng (口) kể, bàn tay cầm bút (乂) chép — quan chép SỬ ghi lại muôn đời, lịch SỬ.
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.