死不改悔
sǐbùgǎihuǐ
[ㄙˇ ㄅㄨˋ ㄍㄞˇ ㄏㄨㄟˇ]
TỬ BẤT CẢI HỐI
- 1.không hối cải dù đối mặt với cái chết (thành ngữ)
- 2.không ăn năn
- 3.rất ngoan cố

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 改CẢI (改) – sửa đổi: Tự cầm roi (攵) quất vào chính mình (己) — tự SỬA lỗi, CẢI thiện bản thân.
- 死TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.