學華語Kaori Dict

死亡筆記

giản thể: 死亡笔记

wáng

ㄙˇ ㄨㄤˊ ㄅㄧˇ ㄐㄧˋ

TỬ VONG BÚT KÝ

  1. 1.Death note (Nhật: デスノート), bản dịch của loạt manga cult của tác giả ŌBA Tsugumi 大場鶇|大场鸫[Da4 chang3 Dong1] (bút danh) và họa sĩ OBATA Takeshi 小畑健[Xiao3 tian2 Jian4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VONG (亡) – mất: Người nấp vào góc khuất, chỉ còn thấy nóc mũ (亠) — biến MẤT, tử VONG, lưu vong biệt xứ.
  • TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

死亡笔记 nghĩa là gì? · Kaori Dict