死而不僵
sǐérbùjiāng
[ㄙˇ ㄦˊ ㄅㄨˋ ㄐㄧㄤ]
TỬ NHI BẤT CƯƠNG
- 1.chết nhưng không có dấu hiệu cứng đờ
- 2.chết khó (thành ngữ)
- 3.chết nhưng không bị đánh bại (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 死TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.
- 而NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.