死豬不怕開水燙
giản thể: 死猪不怕开水烫
sǐzhūbùpàkāishuǐtàng
[ㄙˇ ㄓㄨ ㄅㄨˋ ㄆㄚˋ ㄎㄞ ㄕㄨㄟˇ ㄊㄤˋ]
TỬ TRƯ BẤT PHẠ KHAI THUỶ NĂNG
- 1.nghĩa đen: lợn chết không sợ nước sôi (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: người không còn gì để mất thì làm việc gì cũng bất chấp hậu quả

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 怕PHẠ (怕) – sợ: Trái tim (忄) trắng bệch (白) ra — SỢ đến mất máu mặt, kinh PHẠ.
- 死TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!