學華語Kaori Dict

殺人放火

giản thể: 杀人放火

shārénfànghuǒ

ㄕㄚ ㄖㄣˊ ㄈㄤˋ ㄏㄨㄛˇ

SÁT NHÂN PHÓNG HOẢ

  1. 1.giết người phóng hỏa (thành ngữ); giết chóc và đốt phá

例句Câu ví dụ

  • 1

    許你殺人放火,不許我半夜點燈。

    xǔ nǐ shārénfànghuǒ, bùxǔ wǒ bànyè diǎndēng。

    Cho phép anh ta giết người, đốt nhà, nhưng không cho phép tôi thắp đèn vào ban đêm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.
  • HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

殺人放火 nghĩa là gì? · Kaori Dict