學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
母質
母質
giản thể:
母质
mǔ
zhì
[ㄇㄨˇ ㄓˋ]
MẪU CHẤT
1.
vật liệu gốc (ví dụ: đá bị xói mòn tạo thành trầm tích)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
父母
fùmǔ
cha và mẹ; phụ huynh
母親
mǔqīn
mẹ
品質
pǐnzhì
tính cách
性質
xìngzhì
bản chất
字母
zìmǔ
chữ cái (của bảng chữ cái)
物質
wùzhì
vật chất
祖母
zǔmǔ
bà nội
質量
zhìliàng
chất lượng
逐字解
Từng chữ trong từ
母
mẫu
mẹ
質
chất
vật chất, vật liệu, bản chất
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
拇指
mǔzhǐ
ngón cái
𧿹趾
mǔzhǐ
nghĩa khác của 拇趾[mu3 zhi3]
墓誌
mùzhì
bia đá khắc đặt trong mộ; văn bia tưởng niệm trên bia đó
姆指
mǔzhǐ
ngón cái
拇趾
mǔzhǐ
ngón chân cái
木製
mùzhì
bằng gỗ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
母質 nghĩa là gì? · Kaori Dict