學華語Kaori Dict

每週

giản thể: 每周

měizhōu

ㄇㄟˇ ㄓㄡ

MỖI CHU

例句Câu ví dụ

  • 1

    我每周吃肉三次。

    wǒ měizhōu chī ròu sāncì。

    Tôi ăn thịt ba lần mỗi tuần

  • 2

    每周六鮑勃在雜貨店做店員。

    měizhōu liù Bào bó zài záhuòdiàn zuò diànyuán。

    Mỗi thứ Bảy Bob làm việc làm nhân viên tại cửa hàng tạp hóa

  • 3

    每月六百元,每周一天休息,行嗎?

    měiyuè liù bǎi yuán, měizhōu yī tiān xiūxi, xíng ma?

    600 nhân dân tệ một tháng, nghỉ một ngày mỗi tuần, được không

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỖI (每) – mỗi: Người mẹ (母 mẫu) cài trâm trên tóc — MỖI ngày mẹ đều dậy sớm lo cho cả nhà, mỗi ngày như mọi ngày.
  • CHU (週) – tuần/vòng: Đi (辶) một vòng quanh (周) đủ bảy ngày lại về chỗ cũ — một CHU kỳ, một tuần lễ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

每周 nghĩa là gì? · Kaori Dict