學華語Kaori Dict

氣頭上

giản thể: 气头上

tóushàng

ㄑㄧˋ ㄊㄡˊ ㄕㄤˋ

KHÍ ĐẦU THƯỢNG

  1. 1.trong cơn tức giận (thành ngữ); đang nổi nóng

Cách đọc khác:qìtóushangtrong cơn tức giận; trong tâm trạng xấu

例句Câu ví dụ

  • 1

    他在氣頭上,說了所有他想說的話就回家了。

    tā zài qìtóushàng, shuō le suǒyǒu tā xiǎng shuō dehuà jiù huíjiā le。

    Anh ấy trong cơn tức giận, nói hết những gì anh ấy muốn nói rồi về nhà.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.
  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

气头上 nghĩa là gì? · Kaori Dict