- 1.trong cơn tức giận (thành ngữ); đang nổi nóng
Cách đọc khác:qìtóushang — trong cơn tức giận; trong tâm trạng xấu

例句Câu ví dụ
- 1
他在氣頭上,說了所有他想說的話就回家了。
tā zài qìtóushàng, shuō le suǒyǒu tā xiǎng shuō dehuà jiù huíjiā le。
Anh ấy trong cơn tức giận, nói hết những gì anh ấy muốn nói rồi về nhà.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.