學華語Kaori Dict

氣球

giản thể: 气球

qiú

ㄑㄧˋ ㄑㄧㄡˊ

KHÍ CẦU

HSK 4TOCFL 7N

例句Câu ví dụ

  • 1

    孩子拿著一個氣球。

    hái zi ná zhe yī ge qì qiú

    Đứa trẻ đang cầm một quả bóng bay

  • 2

    氣球爆了。

    qì qiú bào le

    Bong bóng bay vỡ

  • 3

    您乘過熱氣球嗎?

    nín chéng guòrè qìqiú ma?

    Anh có đi bằng khinh khí cầu chưa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.
  • CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

气球 nghĩa là gì? · Kaori Dict