例句Câu ví dụ
- 1
孩子拿著一個氣球。
hái zi ná zhe yī ge qì qiú
Đứa trẻ đang cầm một quả bóng bay
- 2
氣球爆了。
qì qiú bào le
Bong bóng bay vỡ
- 3
您乘過熱氣球嗎?
nín chéng guòrè qìqiú ma?
Anh có đi bằng khinh khí cầu chưa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.
- 球CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.
