水下核爆炸
shuǐxiàhébàozhà
[ㄕㄨㄟˇ ㄒㄧㄚˋ ㄏㄜˊ ㄅㄠˋ ㄓㄚˋ]
THUỶ HẠ HẠCH BỘC TẠC
- 1.vụ nổ hạt nhân dưới nước

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.