學華語Kaori Dict

永新縣

giản thể: 永新县

Yǒngxīnxiàn

ㄩㄥˇ ㄒㄧㄣ ㄒㄧㄢˋ

VĨNH TÂN HUYỆN

  1. 1.huyện Vĩnh Tân ở Ji'an 吉安, Giang Tây

Cách đọc khác:YǒngxīnXiànYongxin, một huyện thuộc Thành phố Ji'an, Jiangxi [Giâm Thành, Giang Tây]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

永新县 nghĩa là gì? · Kaori Dict