學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
漢四郡
漢四郡
giản thể:
汉四郡
Hàn
sì
jùn
[ㄏㄢˋ ㄙˋ ㄐㄩㄣˋ]
HÁN TỨ QUẬN
1.
bốn quận thời Hán ở Bắc Triều Tiên 108 TCN-khoảng 300 SCN
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
四
sì
bốn
漢字
hànzì
chữ Hán
漢語
Hànyǔ
Ngôn ngữ tiếng Trung
四周
sìzhōu
xung quanh
四處
sìchù
khắp nơi
四面八方
sìmiànbāfāng
khắp mọi hướng
漢堡
hànbǎo
(từ mượn) hamburger
四季
sìjì
bốn mùa, cụ thể là: xuân 春[chun1], hạ 夏[xia4], thu 秋[qiu1] và đông 冬[dong1]
逐字解
Từng chữ trong từ
漢
hán
dân tộc Trung Hoa, tiếng Trung
四
tứ
bốn
郡
quận
đơn vị hành chính
記憶技巧
Mẹo nhớ
四
TỨ (四) – bốn: Khung cửa sổ (囗) nhốt hai chân người (儿) bên trong — chia bốn ô, số BỐN, TỨ phương.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
汉四郡 nghĩa là gì? · Kaori Dict