江油市
Jiāngyóushì
[ㄐㄧㄤ ㄧㄡˊ ㄕˋ]
GIANG DẦU THỊ
- 1.thành phố cấp phó tỉnh Giang Du ở Miên Dương 綿陽|绵阳[Mian2 yang2], phía bắc Tứ Xuyên
Cách đọc khác:JiāngyóuShì — 江油市 — Giangyou, một thành phố cấp huyện thuộc thành phố Miên Dương, Tứ Xuyên

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.
- 油DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.