學華語Kaori Dict

沈北新區

giản thể: 沈北新区

Shěnběixīn

ㄕㄣˇ ㄅㄟˇ ㄒㄧㄣ ㄑㄩ

THẨM BẮC TÂN KHU

  1. 1.quận Shenbeixin của thành phố Thẩm Dương 瀋陽市|沈阳市, Liêu Ninh

Cách đọc khác:ShěnběiXīnqū沈北新區; Shenbei New District, một quận của thành phố Shenyang 瀋陽市|沈阳市[Shen3 yang2 Shi4], tỉnh Liêu Ninh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.
  • KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.
  • TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沈北新区 nghĩa là gì? · Kaori Dict