沒有規矩,何以成方圓
giản thể: 没有规矩,何以成方圆
méiyǒuguīju,héyǐchéngfāngyuán
[ㄇㄟˊ ㄧㄡˇ ㄍㄨㄟ ㄐㄩ˙ ㄏㄜˊ ㄧˇ ㄔㄥˊ ㄈㄤ ㄩㄢˊ]
MỘT HỮU QUY CỦ , HÀ DĨ THÀNH PHƯƠNG VIÊN
- 1.không có quy tắc, làm sao làm nên chuyện gì (thành ngữ); phải tuân theo một số quy tắc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 以DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.
- 何HÀ (何) – gì, sao: Người (亻 nhân) vác đòn gánh nặng, ai gặp cũng hỏi: 'Gánh GÌ đấy? HÀ cớ gì khổ vậy?'
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 沒MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.