油嘴滑舌
yóuzuǐhuáshé
[ㄧㄡˊ ㄗㄨㄟˇ ㄏㄨㄚˊ ㄕㄜˊ]
DẦU CHUỶ HOẠT THIỆT
- 1.dẻo miệng
- 2.nói năng trơn tru

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 油DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.
[ㄧㄡˊ ㄗㄨㄟˇ ㄏㄨㄚˊ ㄕㄜˊ]
DẦU CHUỶ HOẠT THIỆT
