學華語Kaori Dict

治外法權

giản thể: 治外法权

zhìwàiquán

ㄓˋ ㄨㄞˋ ㄈㄚˇ ㄑㄩㄢˊ

TRỊ NGOẠI PHÁP QUYỀN

  1. 1.quyền miễn trừ ngoại giao
  2. 2.(lịch sử) quyền ngoại lãnh thổ, quyền của người nước ngoài (theo các hiệp ước không bình đẳng) sống ở Trung Quốc ngoài phạm vi tài phán của Trung Quốc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
  • PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

治外法权 nghĩa là gì? · Kaori Dict