學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
治標
治標
giản thể:
治标
zhì
biāo
[ㄓˋ ㄅㄧㄠ]
TRỊ TIÊU
TOCFL 7
1.
chỉ điều trị triệu chứng mà không giải quyết nguyên nhân gốc rễ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
標準
biāozhǔn
tiêu chuẩn; chuẩn mực; tiêu chí
目標
mùbiāo
mục tiêu
政治
zhèngzhì
chính trị
標題
biāotí
tiêu đề
治療
zhìliáo
điều trị (một bệnh)
標誌
biāozhì
dấu hiệu; ký hiệu; biểu tượng; logo
三明治
sānmíngzhì
bánh sandwich (từ mượn)
治理
zhìlǐ
quản trị
逐字解
Từng chữ trong từ
治
trị
chí — cai trị, điều hành, quản lý
標
tiêu, bêu
Dấu hiệu, biểu tượng, nhãn, dấu hiệu
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
指標
zhǐbiāo
mục tiêu (sản xuất); hạn ngạch
製表
zhìbiǎo
lập bảng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
治标 nghĩa là gì? · Kaori Dict