治病救人
zhìbìngjiùrén
[ㄓˋ ㄅㄧㄥˋ ㄐㄧㄡˋ ㄖㄣˊ]
TRỊ BỆNH CỨU NHÂN
- 1.trị bệnh cứu người
- 2.phê bình một người để giúp họ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.