例句Câu ví dụ
- 1
我是法國人.
wǒ shì Fǎguórén .
Tôi là người Pháp.
- 2
他是法國人。
tā shì Fǎguórén。
Anh ấy là người Pháp.
- 3
法國人是我們的朋友。
Fǎguórén shì wǒmen de péngyou。
Người Pháp là bạn của chúng tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.
