學華語Kaori Dict

法國人

giản thể: 法国人

guórén

ㄈㄚˇ ㄍㄨㄛˊ ㄖㄣˊ

PHÁP QUỐC NHÂN

例句Câu ví dụ

  • 1

    我是法國人.

    wǒ shì Fǎguórén .

    Tôi là người Pháp.

  • 2

    他是法國人。

    tā shì Fǎguórén。

    Anh ấy là người Pháp.

  • 3

    法國人是我們的朋友。

    Fǎguórén shì wǒmen de péngyou。

    Người Pháp là bạn của chúng tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
  • PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

法國人 nghĩa là gì? · Kaori Dict