法律制裁
fǎlǜzhìcái
[ㄈㄚˇ ㄌㄩˋ ㄓˋ ㄘㄞˊ]
PHÁP LUẬT CHẾ TÀI
- 1.chế tài pháp luật
- 2.hình phạt được quy định
- 3.trừng phạt theo luật

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.