
例句Câu ví dụ
- 1
法網就像蜘蛛網,網得住蒼蠅蚊子,網不住豺狼老虎。
Fǎwǎng jiù xiàng zhīzhūwǎng, wǎng de zhù cāngying wénzi, wǎng bùzhù cháiláng lǎohǔ。
Luật pháp giống như mạng nhện, có thể bắt được muỗi, nhưng không bắt được豺狼老虎.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.