學華語Kaori Dict

法網

giản thể: 法网

wǎng

ㄈㄚˇ ㄨㄤˇ

PHÁP VÕNG

  1. 1.Giải quần vợt Pháp Mở rộng

Cách đọc khác:fǎwǎnglưới công lý

例句Câu ví dụ

  • 1

    法網就像蜘蛛網,網得住蒼蠅蚊子,網不住豺狼老虎。

    Fǎwǎng jiù xiàng zhīzhūwǎng, wǎng de zhù cāngying wénzi, wǎng bùzhù cháiláng lǎohǔ。

    Luật pháp giống như mạng nhện, có thể bắt được muỗi, nhưng không bắt được豺狼老虎.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

法网 nghĩa là gì? · Kaori Dict