泥牛入海
níniúrùhǎi
[ㄋㄧˊ ㄋㄧㄡˊ ㄖㄨˋ ㄏㄞˇ]
NÊ NGƯU NHẬP HẢI
- 1.nghĩa đen: trâu đất xuống biển (thành ngữ); nghĩa bóng: biến mất không hy vọng trở lại

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.
- 牛NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.