學華語Kaori Dict

潔身自好

giản thể: 洁身自好

jiéshēnhào

ㄐㄧㄝˊ ㄕㄣ ㄗˋ ㄏㄠˋ

KHIẾT THÂN TỰ HIẾU

  1. 1.sống sạch và lương thiện (thành ngữ); tránh điều phi đạo đức
  2. 2.tránh ảnh hưởng xấu
  3. 3.lo chuyện của mình và tránh rắc rối
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.giữ cho bản thân trong sạch

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
  • THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

洁身自好 nghĩa là gì? · Kaori Dict