學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
津巴布韋
津巴布韋
giản thể:
津巴布韦
Jīn
bā
bù
wéi
[ㄐㄧㄣ ㄅㄚ ㄅㄨˋ ㄨㄟˊ]
TÂN BA BỐ VI
1.
Zimbabwe
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
嘴巴
zuǐba
miệng (LT:張|张[zhang1])
宣布
xuānbù
tuyên bố
布
bù
vải
巴士
bāshì
xe buýt (từ mượn)
尾巴
wěiba
đuôi
公佈
gōngbù
công bố; công khai; xuất bản
佈置
bùzhì
sắp xếp
分佈
fēnbù
phân tán
逐字解
Từng chữ trong từ
津
tân
cầu sông
巴
ba
rất mong muốn, mong mỏi
布
bố
vải bông, sợi, vải lanh
韋
vi
da đã tẩm
記憶技巧
Mẹo nhớ
巴
BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
津巴布韦 nghĩa là gì? · Kaori Dict