學華語Kaori Dict

活到老,學到老

giản thể: 活到老,学到老

huódàolǎo,xuédàolǎo

[ㄏㄨㄛˊ ㄉㄠˋ ㄌㄠˇ ㄒㄩㄝˊ ㄉㄠˋ ㄌㄠˇ]

HOẠT ĐÁO LÃO , HỌC ĐÁO LÃO

  1. 1.Học không bao giờ là quá muộn. (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    活到老,學到老。

    huódàolǎo,xuédàolǎo。

    Tuổi già vẫn học được

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 到ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
  • 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
  • 活HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.
  • 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

活到老,學到老 nghĩa là gì? · Kaori Dict