學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
活字印刷
活字印刷
huó
zì
yìn
shuā
[ㄏㄨㄛˊ ㄗˋ ㄧㄣˋ ㄕㄨㄚ]
HOẠT TỰ ẤN XOÁT
1.
in bằng chữ rời
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
生活
shēnghuó
sống
字
zì
chữ
名字
míngzi
tên (của người hoặc vật)
活動
huódòng
tập thể dục
漢字
hànzì
chữ Hán
字典
zìdiǎn
Từ điển chữ Hán (chứa mục từ cho từng chữ đơn, khác với 詞典|词典[ci2 dian3], chứa mục từ cho từ gồm một hoặc nhiều chữ)
數字
shùzì
chữ số
活
huó
sống
逐字解
Từng chữ trong từ
活
hoạt
sống, tồn tại, sống sót
字
tự
chữ
印
ấn
in ấn, dấu, con dấu, dấu hiệu
刷
xoát, loát
cọ, chải
記憶技巧
Mẹo nhớ
字
TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.
活
HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
活字印刷 nghĩa là gì? · Kaori Dict