活色生香
huósèshēngxiāng
[ㄏㄨㄛˊ ㄙㄜˋ ㄕㄥ ㄒㄧㄤ]
HOẠT SẮC SINH HƯƠNG
- 1.(về hoa) rực rỡ và thơm ngát
- 2.(về phụ nữ) cuốn hút; quyến rũ
- 3.(về văn viết hoặc hội họa, v.v.) sống động; sinh động

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 活HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
- 色SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.
- 香HƯƠNG (香) – thơm: Lúa chín (禾) phơi dưới nắng (日) — mùi cơm mới bốc THƠM lừng, HƯƠNG thơm ngào ngạt.