- 1.đưa vào sử dụng tốt
- 2.trở nên hữu ích

例句Câu ví dụ
- 1
我在高中學到的物理學知識在我現在的工作中派上用場了。
wǒ zài gāozhōng xuédào de wùlǐxué zhīshi zài wǒ xiànzài de gōngzuò zhōng pàishàngyòngchǎng le。
Những kiến thức vật lý mà tôi học ở trường trung học đã được áp dụng trong công việc hiện tại của tôi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.