學華語Kaori Dict

派上用場

giản thể: 派上用场

pàishàngyòngchǎng

ㄆㄞˋ ㄕㄤˋ ㄩㄥˋ ㄔㄤˇ

PHÁI THƯỢNG DỤNG TRƯỜNG

TOCFL 6
  1. 1.đưa vào sử dụng tốt
  2. 2.trở nên hữu ích

例句Câu ví dụ

  • 1

    我在高中學到的物理學知識在我現在的工作中派上用場了。

    wǒ zài gāozhōng xuédào de wùlǐxué zhīshi zài wǒ xiànzài de gōngzuò zhōng pàishàngyòngchǎng le。

    Những kiến thức vật lý mà tôi học ở trường trung học đã được áp dụng trong công việc hiện tại của tôi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

派上用场 nghĩa là gì? · Kaori Dict