派克大衣
pàikèdàyī
[ㄆㄞˋ ㄎㄜˋ ㄉㄚˋ ㄧ]
PHÁI KHẮC ĐẠI Y
- 1.áo khoác parka (từ mượn)
- 2.LT:件[jian4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 衣Y (衣) – áo: Chiếc ÁO cổ chéo hai vạt buông xuống — Y phục chỉnh tề.