例句Câu ví dụ
- 1
我接種了流感疫苗。
wǒ jiēzhòng le liúgǎnyìmiáo。
Tôi đã tiêm vắc-xin phòng cúm.
- 2
我不需要接種流感疫苗。
wǒ bù xūyào jiēzhòng liúgǎnyìmiáo。
Tôi không cần tiêm vắc xin cúm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.
