學華語Kaori Dict

流感疫苗

liúgǎnmiáo

ㄌㄧㄡˊ ㄍㄢˇ ㄧˋ ㄇㄧㄠˊ

LƯU CẢM DỊCH MIÊU

例句Câu ví dụ

  • 1

    我接種了流感疫苗。

    wǒ jiēzhòng le liúgǎnyìmiáo。

    Tôi đã tiêm vắc-xin phòng cúm.

  • 2

    我不需要接種流感疫苗。

    wǒ bù xūyào jiēzhòng liúgǎnyìmiáo。

    Tôi không cần tiêm vắc xin cúm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

流感疫苗 nghĩa là gì? · Kaori Dict