流水不腐
liúshuǐbùfǔ
[ㄌㄧㄡˊ ㄕㄨㄟˇ ㄅㄨˋ ㄈㄨˇ]
LƯU THUỶ BẤT HỦ
- 1.nước chảy thì không bị ôi thiu

例句Câu ví dụ
- 1
流水不腐,戶樞不蛀。
liúshuǐbùfǔ, hù shū bù zhù。
Nước chảy không bao giờ ô uế, cửa nhà quay không bao giờ bị mối mọt
- 2
流水不腐,戶樞不蠹。
liúshuǐbùfǔ, hùshūbùdù。
Nước chảy không bao giờ ôi, cửa nhà không bao giờ bị mối xâm nhập.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.