學華語Kaori Dict

渾身解數

giản thể: 浑身解数

húnshēnxièshù

ㄏㄨㄣˊ ㄕㄣ ㄒㄧㄝˋ ㄕㄨˋ

HỒN THÂN GIẢI SỐ

TOCFL 7
  1. 1.dốc hết sức
  2. 2.dồn toàn lực
  3. 3.làm hết mình
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.cũng đọc là [hun2 shen1 jie3 shu4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.
  • THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

浑身解数 nghĩa là gì? · Kaori Dict