浮上
fúshàng
[ㄈㄨˊ ㄕㄤˋ]
PHÙ THƯỢNG
- 1.nổi lên
- 2.mọc lên mặt nước
- 3.bóng nổi danh trong xã hội

例句Câu ví dụ
- 1
他潛進水里,然後又浮上水來換氣。
tā qiánjìn Shuǐlǐ, ránhòu yòu fúshàng shuǐ lái huànqì。
Anh ấy lặn xuống nước rồi lại nổi lên mặt nước để thở
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.