學華語Kaori Dict

浮上

shàng

ㄈㄨˊ ㄕㄤˋ

PHÙ THƯỢNG

  1. 1.nổi lên
  2. 2.mọc lên mặt nước
  3. 3.bóng nổi danh trong xã hội

例句Câu ví dụ

  • 1

    他潛進水里,然後又浮上水來換氣。

    tā qiánjìn Shuǐlǐ, ránhòu yòu fúshàng shuǐ lái huànqì。

    Anh ấy lặn xuống nước rồi lại nổi lên mặt nước để thở

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

浮上 nghĩa là gì? · Kaori Dict