父上
fùshàng
[ㄈㄨˋ ㄕㄤˋ]
PHỤ THƯỢNG
- 1.phụ thượng — (thông tục) cha; bố (độn ngữ thân mật, lấy từ chữ Hán Nhật 'chichi-ue')

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 父PHỤ (父) – cha: Hai tay giơ rìu đá lên vai (八 + 乂) — người đàn ông trụ cột đi kiếm ăn, đó là CHA, PHỤ thân.