學華語Kaori Dict

富商

shāng

ㄈㄨˋ ㄕㄤ

PHÚ THƯƠNG

  1. 1.thương nhân giàu có

例句Câu ví dụ

  • 1

    歹徒綁架了富商的兒子,勒索鉅額贖金。

    dǎitú bǎngjià le fùshāng de érzi, lèsuǒ jùé shújīn。

    Tên côn đồ đã bắt cóc con trai của một thương gia và đòi tiền chuộc

  • 2

    這些高官和富商的大四合院常常有精美雕刻並粉刷的橫梁和柱子,並伴有精心修剪的花園。

    zhèxiē gāoguān hé fùshāng de dàsì héyuàn chángcháng yǒu jīngměi diāokè bìng fěnshuā de héngliáng hé zhùzi, bìng bànyǒu jīngxīn xiūjiǎn de huāyuán。

    Những ngôi tứ hợp viện lớn của các quan chức cao cấp và thương nhân giàu có thường có những dầm và cột được chạm trổ tinh xảo, sơn son thiếp vàng và đi kèm với những vườn cây được chăm chút kỹ lưỡng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯƠNG (商) – buôn bán: Quầy hàng có mái che, bên trong người rao hàng mở miệng chào mời — nghề buôn là THƯƠNG mại, thương nhân.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

富商 nghĩa là gì? · Kaori Dict