學華語Kaori Dict

附上

shàng

ㄈㄨˋ ㄕㄤˋ

PHỤ THƯỢNG

  1. 1.đính kèm
  2. 2.bao gồm theo đây

例句Câu ví dụ

  • 1

    附上我這個月的報告。

    fùshàng wǒ zhège yuè de bàogào。

    Đính kèm là báo cáo tháng này của tôi.

  • 2

    請附上質量證明書。

    qǐng fùshàng zhìliàng zhèngmíngshū。

    Vui lòng đính kèm chứng chỉ chất lượng

  • 3

    美國很流行寄聖誕賀卡,裡面會附上全家福。

    Měiguó hěn liúxíng jì Shèngdàn hèkǎ, lǐmiàn huì fùshàng quánjiāfú。

    Ở Mỹ rất phổ biến việc gửi thiệp chúc mừng Giáng sinh, trong đó sẽ kèm theo ảnh gia đình.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • PHỤ (附) – bám vào/gần: Trao gửi (付) mình cho gò đất (阝) bên cạnh — nhà PHỤ cận dựa lưng vào đồi, bám sát không rời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

附上 nghĩa là gì? · Kaori Dict